HTB350 - máy tiện CNC băng nghiêng có ổ dao servo thủy lực

  • NH00995

Liên hệ

HTB350 là dòng máy tiện CNC băng nghiêng có ổ dao servo thủy lực nhỏ gọn nhất, nổi bật với thiết kế compact, chiếm ít diện tích sàn.
Máy phù hợp gia công chi tiết có:

  • Chiều dài < 300 mm

  • Đường kính < 120 mm

máy tiện CNC bằng nghiêng HTB350

Giới thiệu chung

HTB350 là dòng máy tiện CNC băng nghiêng có ổ dao servo thủy lực nhỏ gọn nhất, nổi bật với thiết kế compact, chiếm ít diện tích sàn.
Máy phù hợp gia công chi tiết có:

  • Chiều dài < 300 mm

  • Đường kính < 120 mm

Trang bị tiêu chuẩn trục chính A2-5 dùng collet, tùy chọn mâm cặp 6 inch.
Hệ thống thoát phoi linh hoạt với hai lựa chọn:

  • Thoát phoi bên phải

  • Thoát phoi phía sau

xe gom phoi riêng, tiết kiệm không gian xưởng.
Thùng dung dịch làm mát có thể kéo ra phía trước mà không cần tháo băng tải phoi → rất thuận tiện cho bảo dưỡng và vệ sinh.

⚠️ Lưu ý:

  • Không lắp được turret động lực

  • Chỉ phù hợp tiện, không phay


TÍNH NĂNG NỔI BẬT (HIGHLIGHTS)

  1. Trục chính công suất lớn 5.5 kW, truyền động dây đai
    → Lực cắt mạnh, vận hành ổn định
    → Tùy chọn trục chính điện (electro-spindle) để tăng độ chính xác và khả năng chia độ.

  2. Trục X dùng bàn trượt dạng hộp (box-type)
    → Độ cứng cao
    → Phù hợp cắt nặng với chi tiết đường kính lớn.

  3. Ụ động thủy lực MT4

    • Ống ụ có hành trình rút 75 mm

    • Cách dùng đơn giản: đẩy ụ tới vị trí gần phôi → rút ống để định tâm

    • Gia công chi tiết dạng đĩa → có thể không lắp ụ động


THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TECHNICAL DATA)

Hạng mụcThông số
Đường kính quay tối đa trên băngΦ400 mm
Đường kính quay tối đa trên bàn trượtΦ290 mm
Khả năng phôi thanhΦ40 mm
Đường kính lỗ trục chínhΦ48 mm
Tốc độ trục chính tối đa4500 vòng/phút
Công suất động cơ chính5.5 kW
Hành trình trục X / Z160 / 300 mm
Tốc độ chạy nhanh X / Z20 / 20 m/phút
Độ đảo hướng kính≤ 0.005 mm
Độ chính xác định vị≤ 0.005 mm
Độ lặp lại≤ 0.005 mm
Độ tròn chi tiết0.005 mm
Độ đồng đều theo chiều dọc0.005 / 75 mm
Kết cấu máyBăng nghiêng liền khối
Trọng lượng máy2500 kg
Kích thước (DxRxC)2130 × 1430 × 1760 mm

CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN (STANDARD)

  • Hệ điều khiển GSK / HNC

  • Ổ dao servo 8 vị trí

  • Trục chính A2-5 (tối đa A2-6)

  • Mâm cặp rỗng 6 inch

  • Vitme bi HIWIN

  • Ray trượt tuyến tính HIWIN

  • Ụ động thủy lực MT4

  • Che chắn bảo vệ

  • Hệ thống làm mát & hồi dung dịch

  • Bơm làm mát 370 W

  • Động cơ chính 5.5 kW

Bình luận